vyriškas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- vyr. (viết tắt)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]výriškas gđ (giống cái výriška, giống trung výriška) trọng âm loại 1
- Thuộc về giống đực
Biến cách
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]- vīrėšks (Samogitia)