Bước tới nội dung

wabbly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

wabbly

  1. Lung lay.
    a wobbly table — một cái bàn lung lay
  2. Loạng choạng, lảo đảo (người).
  3. Rung rung, run run (giọng nói).
  4. (Nghĩa bóng) Do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người).

Tham khảo