waggery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwæ.ɡə.ri/
Danh từ
waggery /ˈwæ.ɡə.ri/
- Thói đùa dai.
- (Số nhiều) Lời nói đùa; trò tinh nghịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “waggery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)