wagon-lit
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
wagon-lit
- (Ngành đường sắt) Toa nằm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wagon-lit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ɡɔ̃.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| wagon-lit /va.ɡɔ̃.li/ |
wagons-lits /va.ɡɔ̃.li/ |
wagon-lit gđ /va.ɡɔ̃.li/
- (Đường sắt) Toa nằm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wagon-lit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)