Bước tới nội dung

walnut-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔl.ˌnət.ˈtri/

Danh từ

walnut-tree /ˈwɔl.ˌnət.ˈtri/

  1. (Thực vật học) Cây óc chó.

Tham khảo