Bước tới nội dung

waltzer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔlt.sɜː/

Danh từ

waltzer /ˈwɔlt.sɜː/

  1. Người nhảy vanxơ.

Tham khảo