war-path
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ˈpæθ/
Danh từ
war-path /ˈwɔr.ˈpæθ/
- Con đường chiến tranh; đường đi của một cuộc viễn chinh (thổ dân Mỹ).
- on the war-path — đánh nhau, ẩu đả nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “war-path”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)