Bước tới nội dung

war-plane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.ˈpleɪn/

Danh từ

war-plane /ˈwɔr.ˈpleɪn/

  1. Máy bay chiến đấu.

Tham khảo