wardship
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔrd.ˌʃɪp/
Danh từ
wardship /ˈwɔrd.ˌʃɪp/
- Sự bảo trợ.
- under somone's wardship — dưới sự bảo trợ của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wardship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)