warily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛr.i.li/
Phó từ
warily /ˈwɛr.i.li/
- Thận trọng, cảnh giác, đề phòng (nguy hiểm, khó khăn có thể xảy ra).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “warily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)