Bước tới nội dung

warrantor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌwɔr.ən.ˈtɔr/

Danh từ

warrantor /ˌwɔr.ən.ˈtɔr/

  1. (Pháp lý) Người đứng bảo đảm.

Tham khảo