Bước tới nội dung

washy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɔ.ʃi/

Tính từ

[sửa]

washy /ˈwɔ.ʃi/

  1. Loãng, nhạt, vô vị.
    washy soup — cháo loãng
    washy food — thức ăn nhạt
    washy wine — rượu nhạt
  2. Nhạt, bạc thếch (màu sắc).
    a washy colour — màu bạc thếch
  3. Không mặn mà, nhạt nhẽo; lòng thòng.
    a washy style — văn lòng thòng nhạt nhẽo

Tham khảo

[sửa]