Bước tới nội dung

water-color

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈkə.lɜː/

Danh từ

water-color /ˈwɔ.tɜː.ˈkə.lɜː/

  1. (Snh) Màu nước.
  2. Tranh vẽ bằng màu nước.

Tham khảo