water-polo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈpoʊ.ˌloʊ/
Danh từ
water-polo /ˈwɔ.tɜː.ˈpoʊ.ˌloʊ/
- (Thể dục, thể thao) Bóng nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-polo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| water-polo /wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/ |
water-polo /wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/ |
water-polo gđ /wa.tɛʁ.pɔ.lɔ/
- (Thể dục thể thao) Bóng nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-polo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)