Bước tới nội dung

water-power

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑʊ.ər/

Danh từ

water-power /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑʊ.ər/

  1. Sức nước, than trắng.

Tham khảo