water-rat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈræt/
Danh từ
water-rat /ˈwɔ.tɜː.ˈræt/
- (Động) Rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-rat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)