Bước tới nội dung

water-rat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈræt/

Danh từ

water-rat /ˈwɔ.tɜː.ˈræt/

  1. (Động) Rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ... ).

Tham khảo