Bước tới nội dung

waveguide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪv.ˌɡɑɪd/
Hoa Kỳ

Danh từ

waveguide /ˈweɪv.ˌɡɑɪd/

  1. (Kỹ thuật) Ống dẫn sóng; đường sóng.

Tham khảo