waybill
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈweɪ.ˌbɪɫ/
Danh từ
waybill /ˈweɪ.ˌbɪɫ/
- Vận đơn (danh sách hành khách hoặc hàng hoá do một xe cộ chuyên chở, với nơi đến của khách hoặc hàng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “waybill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)