Bước tới nội dung

weariful

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪr.i.fəl/

Tính từ

weariful /ˈwɪr.i.fəl/

  1. Mệt nhọc; buồn chán; tẻ nhạt.
  2. Mệt mỏi; chán ngán.

Tham khảo