Bước tới nội dung

weasel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwi.zəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

weasel /ˈwi.zəl/

  1. (Động vật học) Con chồn.

Tham khảo