Bước tới nội dung

weather-bureau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː.ˈbjʊr.ˌoʊ/

Danh từ

weather-bureau /ˈwɛ.ðɜː.ˈbjʊr.ˌoʊ/

  1. Sở khí tượng.

Tham khảo