Bước tới nội dung

weather-service

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː.ˈsɜː.vəs/

Danh từ

weather-service /ˈwɛ.ðɜː.ˈsɜː.vəs/

  1. Cục thời tiết; nha khí tượng.

Tham khảo