well-advised
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/
Tính từ
well-advised /ˈwɛɫ.əd.ˈvɑɪzd/
- Khôn, khôn ngoan (người).
- Cẩn thận, thận trọng (hành động).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “well-advised”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)