werken
Giao diện
Xem thêm: Werken
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại werken, từ tiếng Hà Lan cổ wirken, từ tiếng German Tây nguyên thủy *wirkijan, từ tiếng German nguyên thủy *wirkijaną, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *werǵ-.
Động từ
[sửa]werken
- (nội động từ) Làm việc.
- (ngoại động từ, phát thanh nghiệp dư) Trao đổi; liên lạc.
- Ik heb gisteravond een paar andere radioamateurs gewerkt in een DX-wedstrijd. ― Tối qua, tôi đã trao đổi với mấy người phát thanh nghiệp dư trong cuộc thi DX.
Chia động từ
[sửa]Tương tự như wrought (thì quá khứ của work) trong động từ tiếng Anh, tất cả động từ theo dạng -wrocht- được xem là dạng cổ xưa hay lỗi thời.
| Bảng chia động từ của werken (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | werken | |||
| quá khứ số ít | werkte | |||
| quá khứ phân từ | gewerkt | |||
| nguyên mẫu | werken | |||
| danh động từ | werken gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | werk | werkte | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | werkt, werk2 | werkte | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | werkt | werkte | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | werkt | werkte | ||
| ngôi thứ ba số ít | werkt | werkte | ||
| số nhiều | werken | werkten | ||
| giả định số ít1 | werke | werkte | ||
| giả định số nhiều1 | werken | werkten | ||
| mệnh lệnh số ít | werk | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | werkt | |||
| phân từ | werkend | gewerkt | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
| Bảng chia động từ của werken (weak with past in -cht) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | werken | |||
| quá khứ số ít | wrocht | |||
| quá khứ phân từ | gewrocht | |||
| nguyên mẫu | werken | |||
| danh động từ | werken gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | werk | wrocht | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | werkt, werk2 | wrocht | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | werkt | wrocht | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | werkt | wrocht | ||
| ngôi thứ ba số ít | werkt | wrocht | ||
| số nhiều | werken | wrochten | ||
| giả định số ít1 | werke | wrochte | ||
| giả định số nhiều1 | werken | wrochten | ||
| mệnh lệnh số ít | werk | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | werkt | |||
| phân từ | werkend | gewrocht | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]thán từ
danh từ
động từ
- aaneenwerken
- aanwerken
- achteroverwerken
- achteruitwerken
- afwerken
- bewerken
- bijeenwerken
- bijwerken
- buitenwerken
- dichtwerken
- doodwerken
- dooreenwerken
- doorwerken
- gelijkwerken
- gewerken
- ineenwerken
- inwerken
- kapotwerken
- kromwerken
- leegwerken
- loswerken
- medewerken
- meewerken
- miswerken
- nawerken
- nederwerken
- neerwerken
- omhoogwerken
- omlaagwerken
- omwerken
- ondereenwerken
- onderwerken
- ontwerken
- op de zenuwen werken
- openwerken
- opwerken
- overeenwerken
- overwerken
- rechtwerken
- samenwerken
- scheefwerken
- tegenwerken
- terugwerken
- thuiswerken
- toewerken
- uiteenwerken
- uitwerken
- vastwerken
- verderwerken
- verwerken
- volwerken
- voortwerken
- vooruitwerken
- voorwerken
- wederwerken
- weerwerken
- wegwerken
Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]werken
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛrkən
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛrkən/2 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Nội động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hà Lan
- Ngoại động từ tiếng Hà Lan
- nl:Phát thanh nghiệp dư
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan
- Dutch weak verbs (-cht)
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan