wetness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛt.nəs/
Danh từ
wetness /ˈwɛt.nəs/
- Tình trạng ẩm ướt; tình trạng ướt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wetness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)