wheelie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍi.li/
Danh từ
wheelie /ˈʍi.li/
- Sự đi một bánh (hành động đi xe đạp hoặc mô tô trên một bánh sau, bánh trước nhấc khỏi mặt đất).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wheelie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)