whimsical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɪm.zɪ.kəl/
| [ˈʍɪm.zɪ.kəl] |
Tính từ
whimsical /ˈʍɪm.zɪ.kəl/
- Bất thường, hay thay đổi.
- a whimsical mind — tính khí bất thường
- Kỳ quái, kỳ dị.
- a whimsical thing — một vật kỳ dị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whimsical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)