whirlpool

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

whirlpool /ˈʍɜː.əl.ˌpuːl/

  1. Xoáy nước.

Tham khảo[sửa]