Bước tới nội dung

white-coal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɑɪt.ˈkoʊl/

Danh từ

white-coal /ˈʍɑɪt.ˈkoʊl/

  1. Than trắng, thủy năng.

Tham khảo