whitlow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɪt.ˌloʊ/
Danh từ
whitlow /ˈʍɪt.ˌloʊ/
- (Y học) Chín mé.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “whitlow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
whitlow /ˈʍɪt.ˌloʊ/