Bước tới nội dung

width

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɪdθ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

width (số nhiều widths) /ˈwɪdθ/

  1. Tính chất rộng.
    a road of great width — con đường rộng
  2. Bề rộng, bề ngang.
    10 metres in width — rộng 10 mét
  3. Khổ (vải).
    double width — khổ dôi
    to join two widths of cloth — nối hai khổ vải
  4. (Nghĩa bóng) Tính chất rộng rãi.
    width of mind — óc rộng rãi
    width of views — quan điểm rộng rãi

Tham khảo

[sửa]