wind-cheater
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪnd.ˈtʃi.tɜː/
Danh từ
wind-cheater /ˈwɪnd.ˈtʃi.tɜː/
- Áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) wind_breaker).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wind-cheater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)