Bước tới nội dung

windless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪnd.ləs/

Tính từ

windless /ˈwɪnd.ləs/

  1. Không có gió, lặng gió.

Tham khảo