windpipe

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

windpipe /ˈwɪnd.ˌpɑɪp/

  1. (Gii phẫu) Khí qun.

Tham khảo[sửa]