winery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

winery /ˈwɑɪ.nə.ri/

  1. Nhà máy rượu vang.

Tham khảo[sửa]