winker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪŋ.kɜː/
Danh từ
winker /ˈwɪŋ.kɜː/
- (Thông tục) Con mắt.
- Lông mi.
- Miếng che mắt (ngựa).
- (Số nhiều) Kính đeo mắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “winker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)