Bước tới nội dung

winker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪŋ.kɜː/

Danh từ

winker /ˈwɪŋ.kɜː/

  1. (Thông tục) Con mắt.
  2. Lông mi.
  3. Miếng che mắt (ngựa).
  4. (Số nhiều) Kính đeo mắt.

Tham khảo