Bước tới nội dung

winning-over

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪn.niɳ.ˈoʊ.vɜː/

Danh từ

winning-over /ˈwɪn.niɳ.ˈoʊ.vɜː/

  1. Sự lôi kéo.

Tham khảo