Bước tới nội dung

withstand

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /wɪθ.ˈstænd/
Hoa Kỳ

Động từ

withstand withstood /wɪθ.ˈstænd/

  1. Chống lại, chống cự; chịu đựng.
    to withstand a siege — chống lại một cuộc bao vây
    to withstand hard wear — chịu được mòn

Tham khảo