wonderland

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wonderland /ˈwən.dɜː.ˌlænd/

  1. Thế giới thần tiên.
  2. Đất nước thần kỳ.

Tham khảo[sửa]