Bước tới nội dung

work-load

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɜːk.ˈloʊd/

Danh từ

work-load /ˈwɜːk.ˈloʊd/

  1. Khối lượng công việc ai [phải] làm.

Tham khảo