work-mate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɜːk.ˈmeɪt/
Danh từ
work-mate /ˈwɜːk.ˈmeɪt/
- Bạn cùng nghề; bạn đồng nghiệp; cộng tác viên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “work-mate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)