workaday
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɜː.kə.ˌdeɪ/
Tính từ
workaday /ˈwɜː.kə.ˌdeɪ/
- Thường ngày.
- workaday clothes — quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- Tầm thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “workaday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)