Bước tới nội dung

workpiece

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

workpiece /.ˌpis/

  1. Vật chưa thành phẩm.,Phôi (trong cơ khí)

Tham khảo