world-class

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

world-class /ˈwɜː.əld.ˈklæs/

  1. Cỡ thế giới, tốt vào loại nhất thế giới.

Tham khảo[sửa]