Bước tới nội dung

write-off

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑɪt.ˌɔf/

Danh từ

write-off /ˈrɑɪt.ˌɔf/

  1. (Thông tục) Sự bỏ đi.
  2. Đồ bỏ đi.

Tham khảo