yoghourt
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
yoghourt (số nhiều yoghourts)
- (Cũ) Xem yoghurt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yoghourt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jɔ.ɡuʁt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yoghourt /jɔ.ɡuʁt/ |
yoghourt /jɔ.ɡuʁt/ |
yoghourt gđ /jɔ.ɡuʁt/
- Như yogourt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yoghourt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)