yogurt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

yogurt (số nhiều yogurts)

  1. Sữa chua, da ua.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]