yrkesvalg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | yrkesvalg | yrkesvalget |
| Số nhiều | yrkesvalg | yrkesvalga, yrkesvalg ene |
yrkesvalg gđ
- Sự lựa chọn nghề nghiệp.
- Skolen prøver å hjelpe oss med framtidig yrkesvalg.
Từ dẫn xuất
- (1) yrkesvalghemmet : Bị giới hạn trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yrkesvalg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)