Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
1.2
Động từ
Đóng mở mục lục
zat
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Betawi
English
Français
Gàidhlig
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Қазақша
한국어
Kurdî
Limburgs
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Русский
Tacawit
Тоҷикӣ
Türkmençe
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Tính từ
Cấp
Không biến
Biến
Bộ phận
zat
zatte
zats
So sánh hơn
zatter
zattere
zatters
So
sánh
nhất
zatst
zatste
—
zat
(
dạng biến
zatte
,
cấp so sánh
zatter
,
cấp cao nhất
zatst
)
say
liêng chiêng
(vì quay nhiều quá)
Động từ
zat
Lối
trình bày
thì
quá khứ
số ít
của
zitten
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Hà Lan
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ quá khứ số ít tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
zat
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài