zeichnen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Đức[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

zeichnen

  1. Vẽ.